Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoạt động tập thể" (1)

hoạt động tập thể
phát
Tiếng Anh Danh từgroup activities
Từ vựng của tôi
Học sinh tham gia hoạt động tập thể.
Students took part in group activities.

swap_horiz Từ liên quan "hoạt động tập thể" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hoạt động tập thể" (1)

Học sinh tham gia hoạt động tập thể.
Students took part in group activities.